Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
你们
HSK 1
Cách viết từ 你们 (nǐ men) — thứ tự nét từng chữ
你们
nǐ
men
các bạn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nǐ
bạn, anh, chị, ông, bà
Học chữ 你
Dừng
Phát lại
Chậm
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
Học chữ 们
Ví dụ
你
们
好
!
Nghĩa của 你们 →
Tập viết từng chữ
你
们
Từ liên quan với 你们
你好
nǐ
hǎo
你
nǐ
bạn, anh, chị, ông, bà
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
他们
tā
men
họ, bọn họ
们
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
她们
tā
men
các cô/chị ấy
人们
rén
men
mọi người
它们
tā
men
chúng nó
咱们
zán
men
chúng ta