Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 律师 (lü shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
律师
HSK 4
Cách viết từ 律师
律师
lü
shī
luật sư
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
姐
姐
是
一
名
律
师
。
Từ liên quan với 律师
老师
lǎo
shī
giáo viên
教师
jiào
shī
giáo viên
法律
fǎ
lü
pháp luật
师傅
shī
fu
sư phụ, thầy
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
规律
guī
lü
quy luật
纪律
jì
lü
kỷ luật
一律
yī
lü
tất cả đều; một luật
摄影师
shè
yǐng
shī
nhiếp ảnh gia
师范
shī
fàn
旋律
xuán
lü
大师
dà
shī
đại sư, bậc thầy