Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 师范 (shī fàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
师范
HSK 6
Cách viết từ 师范
师范
shī
fàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 师范
老师
lǎo
shī
giáo viên
教师
jiào
shī
giáo viên
律师
lü
shī
luật sư
师傅
shī
fu
sư phụ, thầy
范围
fàn
wéi
phạm vi; hạn chế, giới hạn
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
摄影师
shè
yǐng
shī
nhiếp ảnh gia
范畴
fàn
chóu
规范
guī
fàn
quy tắc, nề nếp, tiêu chuẩn, chuẩn mực; chuẩn, phù hợp; chuẩn hoá
模范
mó
fàn
gương mẫu, hình mẫu
示范
shì
fàn
làm mẫu, thị phạm
大师
dà
shī
đại sư, bậc thầy