Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
范畴
HSK 6
Cách viết từ 范畴 (fàn chóu) — thứ tự nét từng chữ
范畴
fàn
chóu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 范畴 →
Từ liên quan với 范畴
范围
fàn
wéi
phạm vi; hạn chế, giới hạn
规范
guī
fàn
quy tắc, nề nếp, tiêu chuẩn, chuẩn mực; chuẩn, phù hợp; chuẩn hoá
模范
mó
fàn
gương mẫu, hình mẫu
师范
shī
fàn
示范
shì
fàn
làm mẫu, thị phạm
防范
fáng
fàn
phòng ngừa, đề phòng