Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 纪律 (jì lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
纪律
HSK 5
Cách viết từ 纪律
纪律
jì
lü
kỷ luật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
军
队
有
严
格
的
纪
律
要
求
,
必
须
无
条
件
服
从
命
令
。
Từ liên quan với 纪律
法律
fǎ
lü
pháp luật
律师
lü
shī
luật sư
世纪
shì
jì
thế kỉ
规律
guī
lü
quy luật
纪录
jì
lù
kỷ lục; ghi chép, ghi lại
纪念
jì
niàn
kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ; vật kỷ niệm, kỷ vật
年纪
nián
jì
tuổi tác
一律
yī
lü
tất cả đều; một luật
纪要
jì
yào
旋律
xuán
lü