Đang tải...
kỷ lục; ghi chép, ghi lại
quay, thu, ghi; ghi chép, sao lục; dùng, nhận, tuyển dụng; bản ghi, sổ sách, bộ sưu tập, mục lục
他打破了世界纪录。
Tập viết từng chữ