Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 世纪 (shì jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
世纪
HSK 4
Cách viết từ 世纪
世纪
shì
jì
thế kỉ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
2
1
世
纪
是
信
息
时
代
。
Từ liên quan với 世纪
世界
shì
jiè
thế giới
世界杯
Shì
jiè
bēi
World Cup
纪录
jì
lù
kỷ lục; ghi chép, ghi lại
纪律
jì
lü
kỷ luật
纪念
jì
niàn
kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ; vật kỷ niệm, kỷ vật
年纪
nián
jì
tuổi tác
去世
qù
shì
chết, qua đời, tạ thế, từ trần
全世界
quán
shì
jiè
toàn thế giới
纪要
jì
yào
举世瞩目
jǔ
shì
zhǔ
mù
世代
shì
dài
逝世
shì
shì