Đang tải...
kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ; vật kỷ niệm, kỷ vật
nhớ, nhắc, nhớ nhung, mong nhớ; đọc, niệm; học, đi học; suy nghĩ, cân nhắc; dự định, ý nghĩ
这座博物馆是为了纪念那些英雄而建的。
Tập viết từng chữ