Đang tải...
khái niệm, quan niệm, ý niệm
nhớ, nhắc, nhớ nhung, mong nhớ; đọc, niệm; học, đi học; suy nghĩ, cân nhắc; dự định, ý nghĩ
时间是一个相对的概念。
Tập viết từng chữ