Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
气概
HSK 6
Cách viết từ 气概 (qì gài) — thứ tự nét từng chữ
气概
qì
gài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 气概 →
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 气概
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
大概
dà
gài
khoảng, đại khái, có lẽ, có thể
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
气球
qì
qiú
bóng bay
暖气
nuǎn
qì
máy sưởi; hơi ấm