Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 世代 (shì dài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
世代
HSK 6
Cách viết từ 世代
世代
shì
dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
Học chữ 代
Tập viết từng chữ
代
Từ liên quan với 世代
世界
shì
jiè
thế giới
代
dài
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
世界杯
Shì
jiè
bēi
World Cup
现代化
xiàn
dài
huà
hiện đại hóa, tối tân
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
世纪
shì
jì
thế kỉ
替代
tì
dài
thay thế
代表
dài
biǎo
đại diện, thay mặt; tiêu biểu cho, tượng trưng cho
代替
dài
tì
thay thế
古代
gǔ
dài
cổ đại
近代
jìn
dài
cận đại
年代
nián
dài
niên đại, thời đại, thời kỳ; thập kỉ, những năm; năm, thời gian