Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 旋律 (xuán lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
旋律
HSK 6
Cách viết từ 旋律
旋律
xuán
lü
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 旋律
法律
fǎ
lü
pháp luật
律师
lü
shī
luật sư
规律
guī
lü
quy luật
纪律
jì
lü
kỷ luật
一律
yī
lü
tất cả đều; một luật
盘旋
pán
xuán
旋转
xuán
zhuǎn
xoay vòng (quay)