Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 盘旋 (pán xuán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
盘旋
HSK 6
Cách viết từ 盘旋
盘旋
pán
xuán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pán
(dt) đĩa; mâm; (lượng) đĩa; bàn cờ
Học chữ 盘
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
盘
Từ liên quan với 盘旋
盘子
pán
zi
cái đĩa
盘
pán
(dt) đĩa; mâm; (lượng) đĩa; bàn cờ
光盘
guāng
pán
đĩa CD/DVD
键盘
jiàn
pán
bàn phím
旋律
xuán
lü
旋转
xuán
zhuǎn
xoay vòng (quay)