Đang tải...
đĩa CD/DVD
sáng, ánh sáng; cảnh vật, quang cảnh; vinh dự vẻ vang; ánh mắt, ánh nhìn; chỉ; làm rạng rỡ, làm vẻ vang; sáng sủa; nhẵn bóng; sạch, hết sạch
(dt) đĩa; mâm; (lượng) đĩa; bàn cờ
这张光盘里存储了很多照片。
Tập viết từng chữ