Đang tải...
ánh đèn
đèn
sáng, ánh sáng; cảnh vật, quang cảnh; vinh dự vẻ vang; ánh mắt, ánh nhìn; chỉ; làm rạng rỡ, làm vẻ vang; sáng sủa; nhẵn bóng; sạch, hết sạch
舞台上的灯光很明亮。
Tập viết từng chữ