Đang tải...
ánh sáng, tia sáng
sáng, ánh sáng; cảnh vật, quang cảnh; vinh dự vẻ vang; ánh mắt, ánh nhìn; chỉ; làm rạng rỡ, làm vẻ vang; sáng sủa; nhẵn bóng; sạch, hết sạch
sợi, chỉ; dây; đường, tuyến (giao thông); đường lối; bờ, rìa, mép; manh mối; đường dây, mạng lưới; tia (lượng từ)
这个房间的光线很好。
Tập viết từng chữ