Đang tải...
Phồn thể: 綫
Pinyin không dấu: xian
线 (xiàn) nghĩa là “sợi, chỉ; dây; đường, tuyến (giao thông); đường lối; bờ, rìa, mép; manh mối; đường dây, mạng lưới; tia (lượng từ)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 綫 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请在线后面等。
Qǐng zài xiàn hòumiàn děng.
Please wait behind the line.
Cập nhật: