Đang tải...
đường, tuyến đường, đường đi; đường lối
đường
sợi, chỉ; dây; đường, tuyến (giao thông); đường lối; bờ, rìa, mép; manh mối; đường dây, mạng lưới; tia (lượng từ)
你知道去机场的路线吗?
Tập viết từng chữ