Đang tải...
Pinyin không dấu: wu
舞 (wǔ) nghĩa là “khiêu vũ, múa”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她在台上翩翩起舞。
Tā zài tái shàng piānpiān qǐ wǔ.
She danced gracefully on stage.
Cập nhật: 2026-07-18