Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
舞
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 舞 (wǔ) — thứ tự nét chuẩn
舞
wǔ
khiêu vũ, múa
Ví dụ
她
在
台
上
翩
翩
起
舞
。
Nghĩa của 舞 →
Tập viết
Từ liên quan với 舞
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
舞台
wǔ
tái
sân khấu
鼓舞
gǔ
wǔ
舞蹈
wǔ
dǎo
múa (vũ đạo)