Đang tải...
Phồn thể: 舞臺
Pinyin không dấu: wutai / wu tai
舞台 (wǔ tái) nghĩa là “sân khấu”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 舞臺 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她站在舞台上唱歌。
Tā zhàn zài wǔtái shàng chànggē.
She stood on stage singing.
Cập nhật: 2026-07-18