Đang tải...
Phồn thể: 光盤
Pinyin không dấu: guangpan / guang pan
光盘 (guāng pán) nghĩa là “đĩa CD/DVD”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 光盤 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 片,张
这张光盘里存储了很多照片。
Zhè zhāng guāngpán lǐ cúnchǔ le hěnduō zhàopiàn.
This CD stores many photos.
Cập nhật: