Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 盘 (pán) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
盘
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 盘
盘
pán
(dt) đĩa; mâm; (lượng) đĩa; bàn cờ
Ví dụ
桌
上
有
一
盘
水
果
。
Tập viết