Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
盘
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 盘 (pán) — thứ tự nét chuẩn
盘
pán
(dt) đĩa; mâm; (lượng) đĩa; bàn cờ
Ví dụ
桌
上
有
一
盘
水
果
。
Nghĩa của 盘 →
Tập viết
Từ liên quan với 盘
盘子
pán
zi
cái đĩa
光盘
guāng
pán
đĩa CD/DVD
键盘
jiàn
pán
bàn phím
盘旋
pán
xuán