Đang tải...
Phồn thể: 網友
Pinyin không dấu: wangyou / wang you
网友 (wǎng yǒu) nghĩa là “bạn trên mạng”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 網友 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他是我的网友。
Tā shì wǒ de wǎngyǒu.
He is my online friend.
Cập nhật: 2026-07-18