Đang tải...
Pinyin không dấu: nanren / nan ren
男人 (nán rén) nghĩa là “đàn ông; người đàn ông”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
那个男人是老师。
Nà gè nánrén shì lǎoshī.
That man is a teacher.
Cập nhật: 2026-05-27