Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 蛋白质 (dàn bái zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
蛋白质
HSK 6
Cách viết từ 蛋白质
蛋白质
dàn
bái
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dàn
trứng
Học chữ 蛋
Dừng
Phát lại
Chậm
bái
màu trắng
Học chữ 白
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
蛋
白
Từ liên quan với 蛋白质
白天
bái
tiān
ban ngày
白
bái
màu trắng
鸡蛋
jī
dàn
trứng gà
蛋
Dàn
trứng
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蛋糕
dàn
gāo
bánh ngọt, bánh ga tô
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
白菜
bái
cài
cải thảo
质量
zhì
liàng
chất lượng
本质
běn
zhì
bản chất, thực chất
物质
wù
zhì
vật chất
性质
xìng
zhì
tính chất