Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
蛋
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 蛋 (Dàn) — thứ tự nét chuẩn
蛋
Dàn
trứng
Ví dụ
早
餐
我
吃
了
两
个
鸡
蛋
。
Nghĩa của 蛋 →
Tập viết
Từ liên quan với 蛋
鸡蛋
jī
dàn
trứng gà
蛋糕
dàn
gāo
bánh ngọt, bánh ga tô
蛋白质
dàn
bái
zhì