Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 鸡蛋 (jī dàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
鸡蛋
HSK 2
Cách viết từ 鸡蛋
鸡蛋
jī
dàn
trứng gà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jī
gà
Học chữ 鸡
Dừng
Phát lại
Chậm
Dàn
trứng
Học chữ 蛋
Ví dụ
我
吃
鸡
蛋
。
Tập viết từng chữ
鸡
蛋
Từ liên quan với 鸡蛋
鸡
jī
gà
蛋
Dàn
trứng
蛋糕
dàn
gāo
bánh ngọt, bánh ga tô
蛋白质
dàn
bái
zhì
公鸡
gōng
jī
gà trống
母鸡
mǔ
jī
gà mái