Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 公鸡 (gōng jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
公鸡
HSK 6
Cách viết từ 公鸡
公鸡
gōng
jī
gà trống
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gōng
công (công cộng), chung
Học chữ 公
Dừng
Phát lại
Chậm
jī
gà
Học chữ 鸡
Ví dụ
公
鸡
每
天
清
晨
打
鸣
。
Tập viết từng chữ
公
鸡
Từ liên quan với 公鸡
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
公司
gōng
sī
công ty
鸡蛋
jī
dàn
trứng gà
鸡
jī
gà
公路
gōng
lù
đường lớn; đường bộ
公交车
gōng
jiāo
chē
xe buýt
办公室
bàn
gōng
shì
văn phòng; phòng làm việc
公斤
gōng
jīn
kilôgam
公园
gōng
yuán
công viên
公共
gōng
gòng
công cộng, phổ biến, cộng đồng
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc