Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 高速公路 (gāo sù gōng lù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
高速公路
HSK 4
Cách viết từ 高速公路
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
gōng
công (công cộng), chung
Học chữ 公
Dừng
Phát lại
Chậm
lù
đường
Học chữ 路
Ví dụ
我
们
在
高
速
公
路
上
开
车
。
Tập viết từng chữ
高
公
路
Từ liên quan với 高速公路
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
路上
lù
shang
trên đường
走路
zǒu
lù
đi, đi đường, đi bộ
马路
mǎ
lù
đường cái, đường quốc lộ
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
高
gāo
cao
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
公司
gōng
sī
công ty
路
lù
đường
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
道路
dào
lù
con đường; đường sá
公路
gōng
lù
đường lớn; đường bộ