Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 高兴 (gāo xìng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
高兴
HSK 1
Cách viết từ 高兴
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
很
高
兴
。
Tập viết từng chữ
高
Từ liên quan với 高兴
高
gāo
cao
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
提高
tí
gāo
nâng cao
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
兴趣
xìng
qù
hứng thú
身高
shēn
gāo
chiều cao
高价
gāo
jià
giá cao
高铁
gāo
tiě
tàu cao tốc