Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 兴奋 (xīng fèn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
兴奋
HSK 4
Cách viết từ 兴奋
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
很
兴
奋
。
Từ liên quan với 兴奋
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
兴趣
xìng
qù
hứng thú
奋斗
fèn
dòu
phấn đấu
勤奋
qín
fèn
cần cù, siêng năng
复兴
fù
xīng
兴隆
xīng
lóng
兴旺
xīng
wàng
hưng thịnh (phát đạt)
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè
兴致勃勃
xìng
zhì
bó
bó
振奋
zhèn
fèn
振兴
zhèn
xīng