Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
兴高采烈
HSK 6
Cách viết từ 兴高采烈
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
高
Từ liên quan với 兴高采烈
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
高
gāo
cao
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
提高
tí
gāo
nâng cao
采用
cǎi
yòng
dùng, áp dụng, sử dụng
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
兴趣
xìng
qù
hứng thú
身高
shēn
gāo
chiều cao