Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 兴趣 (xìng qù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
兴趣
HSK 4
Cách viết từ 兴趣
兴趣
xìng
qù
hứng thú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
对
音
乐
感
兴
趣
。
Từ liên quan với 兴趣
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
有趣
yǒu
qù
thú vị
风趣
fēng
qù
复兴
fù
xīng
乐趣
lè
qù
niềm vui; thú vui
趣味
qù
wèi
兴隆
xīng
lóng
兴旺
xīng
wàng
hưng thịnh (phát đạt)
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè
兴致勃勃
xìng
zhì
bó
bó