Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 兴旺 (xīng wàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
兴旺
HSK 6
Cách viết từ 兴旺
兴旺
xīng
wàng
hưng thịnh (phát đạt)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
祝
你
的
生
意
兴
旺
发
达
。
Từ liên quan với 兴旺
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
兴趣
xìng
qù
hứng thú
复兴
fù
xīng
兴隆
xīng
lóng
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè
兴致勃勃
xìng
zhì
bó
bó
振兴
zhèn
xīng
新兴
Xīn
xīng
mới nổi (tân hưng)