Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 兴致勃勃 (xìng zhì bó bó) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
兴致勃勃
HSK 6
Cách viết từ 兴致勃勃
兴致勃勃
xìng
zhì
bó
bó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 兴致勃勃
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
兴趣
xìng
qù
hứng thú
导致
dǎo
zhì
dẫn đến
一致
yī
zhì
thống nhất; nhất trí
别致
bié
zhì
大致
dà
zhì
đại khái, đại thể
复兴
fù
xīng
精致
jīng
zhì
细致
xì
zhì
tỉ mỉ
兴隆
xīng
lóng