Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
细致
HSK 6
Cách viết từ 细致 (xì zhì) — thứ tự nét từng chữ
细致
xì
zhì
tỉ mỉ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
Học chữ 细
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
做
事
很
细
致
。
Nghĩa của 细致 →
Tập viết từng chữ
细
Từ liên quan với 细致
详细
xiáng
xì
tỉ mỉ, chi tiết (cụ thể)
仔细
zǐ
xì
tím, màu tía (tử)
细
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
导致
dǎo
zhì
dẫn đến
细节
xì
jié
chi tiết
一致
yī
zhì
thống nhất; nhất trí
别致
bié
zhì
大致
dà
zhì
đại khái, đại thể
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
精致
jīng
zhì
细胞
xì
bāo
tế bào (sinh học)
细菌
xì
jūn
vi khuẩn (khuẩn)