Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 细菌 (xì jūn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
细菌
HSK 6
Cách viết từ 细菌
细菌
xì
jūn
vi khuẩn (khuẩn)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
Học chữ 细
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
要
注
意
防
止
细
菌
感
染
。
Tập viết từng chữ
细
Từ liên quan với 细菌
详细
xiáng
xì
tỉ mỉ, chi tiết (cụ thể)
仔细
zǐ
xì
tím, màu tía (tử)
细
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
细节
xì
jié
chi tiết
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
细胞
xì
bāo
tế bào (sinh học)
细致
xì
zhì
tỉ mỉ