Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
细
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 细 (xì) — thứ tự nét chuẩn
细
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
Ví dụ
这
根
线
很
细
。
Nghĩa của 细 →
Tập viết
Từ liên quan với 细
详细
xiáng
xì
tỉ mỉ, chi tiết (cụ thể)
仔细
zǐ
xì
tím, màu tía (tử)
细节
xì
jié
chi tiết
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
细胞
xì
bāo
tế bào (sinh học)
细菌
xì
jūn
vi khuẩn (khuẩn)
细致
xì
zhì
tỉ mỉ