Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 细胞 (xì bāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
细胞
HSK 6
Cách viết từ 细胞
细胞
xì
bāo
tế bào (sinh học)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
Học chữ 细
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
人
体
由
无
数
的
细
胞
组
成
。
Tập viết từng chữ
细
Từ liên quan với 细胞
详细
xiáng
xì
tỉ mỉ, chi tiết (cụ thể)
仔细
zǐ
xì
tím, màu tía (tử)
细
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
细节
xì
jié
chi tiết
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
双胞胎
shuāng
bāo
tāi
同胞
tóng
bāo
đồng bào (cùng một dân tộc)
细菌
xì
jūn
vi khuẩn (khuẩn)
细致
xì
zhì
tỉ mỉ