Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 双胞胎 (shuāng bāo tāi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
双胞胎
HSK 6
Cách viết từ 双胞胎
双胞胎
shuāng
bāo
tāi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuāng
đôi, hai; gấp đôi; chẵn, số chẵn
Học chữ 双
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
双
Từ liên quan với 双胞胎
双
shuāng
đôi, hai; gấp đôi; chẵn, số chẵn
双方
shuāng
fāng
song phương, hai bên, đôi bên
双手
shuāng
shǒu
hai tay, đôi tay
轮胎
lún
tāi
同胞
tóng
bāo
đồng bào (cùng một dân tộc)
细胞
xì
bāo
tế bào (sinh học)
双打
shuāng
dǎ
đánh đôi (cầu lông, tennis...)