Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
轮胎
HSK 6
Cách viết từ 轮胎 (lún tāi) — thứ tự nét từng chữ
轮胎
lún
tāi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lún
(dt) bánh xe;轮; (lượng) lượt; vòng
Học chữ 轮
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 轮胎 →
Tập viết từng chữ
轮
Từ liên quan với 轮胎
轮
lún
(dt) bánh xe;轮; (lượng) lượt; vòng
轮椅
lún
yǐ
xe lăn
轮子
lún
zi
bánh xe
轮流
lún
liú
轮船
lún
chuán
tàu thủy
轮廓
lún
kuò
双胞胎
shuāng
bāo
tāi