Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
轮
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 轮 (lún) — thứ tự nét chuẩn
轮
lún
(dt) bánh xe;轮; (lượng) lượt; vòng
Ví dụ
该
轮
到
你
了
。
Nghĩa của 轮 →
Tập viết
Từ liên quan với 轮
轮椅
lún
yǐ
xe lăn
轮子
lún
zi
bánh xe
轮流
lún
liú
轮船
lún
chuán
tàu thủy
轮廓
lún
kuò
轮胎
lún
tāi