Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 轮流 (lún liú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
轮流
HSK 5
Cách viết từ 轮流
轮流
lún
liú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lún
(dt) bánh xe;轮; (lượng) lượt; vòng
Học chữ 轮
Dừng
Phát lại
Chậm
liú
chảy
Học chữ 流
Tập viết từng chữ
轮
流
Từ liên quan với 轮流
流
liú
chảy
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
流利
liú
lì
lưu loát
流行
liú
xíng
thịnh hành; phổ biến
轮
lún
(dt) bánh xe;轮; (lượng) lượt; vòng
轮椅
lún
yǐ
xe lăn
轮子
lún
zi
bánh xe
流传
liú
chuán
lưu truyền
流泪
liú
lèi
流动
liú
dòng
lưu động, chảy
潮流
cháo
liú
trào lưu; xu hướng
川流不息
chuān
liú
bù
xī