Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 流泪 (liú lèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
流泪
HSK 5
Cách viết từ 流泪
流泪
liú
lèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
liú
chảy
Học chữ 流
Dừng
Phát lại
Chậm
lèi
nước mắt
Học chữ 泪
Tập viết từng chữ
流
泪
Từ liên quan với 流泪
流
liú
chảy
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
流利
liú
lì
lưu loát
流行
liú
xíng
thịnh hành; phổ biến
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
泪
lèi
nước mắt
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
流传
liú
chuán
lưu truyền
轮流
lún
liú
流动
liú
dòng
lưu động, chảy
潮流
cháo
liú
trào lưu; xu hướng
川流不息
chuān
liú
bù
xī