Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
眼泪
HSK 4
Cách viết từ 眼泪 (yǎn lèi) — thứ tự nét từng chữ
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎn
mắt
Học chữ 眼
Dừng
Phát lại
Chậm
lèi
nước mắt
Học chữ 泪
Ví dụ
她
的
眼
泪
掉
了
下
来
。
Nghĩa của 眼泪 →
Tập viết từng chữ
眼
泪
Từ liên quan với 眼泪
眼睛
yǎn
jing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎn
qián
trước mắt; hiện tại, vào lúc này
眼镜
yǎn
jìng
kính mắt
眼里
yǎnli
trong mắt
泪
lèi
nước mắt
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
流泪
liú
lèi
热泪盈眶
rè
lèi
yíng
kuàng
心眼儿
xīn
yǎn
r
眼光
yǎn
guāng
ánh mắt, tầm nhìn, nhãn quang
眼色
yǎn
sè