Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 眼色 (yǎn sè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
眼色
HSK 6
Cách viết từ 眼色
眼色
yǎn
sè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎn
mắt
Học chữ 眼
Dừng
Phát lại
Chậm
sè
màu sắc
Học chữ 色
Tập viết từng chữ
眼
色
Từ liên quan với 眼色
颜色
yán
sè
màu sắc
眼睛
yǎn
jing
mắt
眼
yǎn
mắt
红色
hóng
sè
màu đỏ
黑色
hēi
sè
màu đen
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
眼前
yǎn
qián
trước mắt; hiện tại, vào lúc này
彩色
cǎi
sè
sắc màu
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh