Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 颜色 (yán sè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
颜色
HSK 2
Cách viết từ 颜色
颜色
yán
sè
màu sắc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
sè
màu sắc
Học chữ 色
Ví dụ
你
喜
欢
什
么
颜
色
?
Tập viết từng chữ
色
Từ liên quan với 颜色
红色
hóng
sè
màu đỏ
黑色
hēi
sè
màu đen
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
彩色
cǎi
sè
sắc màu
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh
色
sè
màu sắc
五颜六色
wǔ
yán
liù
sè
nhiều màu sắc
出色
chū
sè
xuất sắc
角色
jué
sè
vai trò; nhân vật