Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
色
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 色 (sè) — thứ tự nét chuẩn
色
sè
màu sắc
Ví dụ
红
色
的
花
。
Nghĩa của 色 →
Tập viết
Từ liên quan với 色
颜色
yán
sè
màu sắc
红色
hóng
sè
màu đỏ
黑色
hēi
sè
màu đen
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
彩色
cǎi
sè
sắc màu
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh
五颜六色
wǔ
yán
liù
sè
nhiều màu sắc
出色
chū
sè
xuất sắc
角色
jué
sè
vai trò; nhân vật