Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 红色 (hóng sè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
红色
HSK 2
Cách viết từ 红色
红色
hóng
sè
màu đỏ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hóng
màu đỏ; đỏ
Học chữ 红
Dừng
Phát lại
Chậm
sè
màu sắc
Học chữ 色
Ví dụ
我
喜
欢
红
色
。
Tập viết từng chữ
红
色
Từ liên quan với 红色
红
hóng
màu đỏ; đỏ
颜色
yán
sè
màu sắc
黑色
hēi
sè
màu đen
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
彩色
cǎi
sè
sắc màu
红茶
hóng
chá
hồng trà
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh
西红柿
xī
hóng
shì
cà chua